UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1934
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThânTrực Định2Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp3Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
21/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy5Hắc đạo
22/3 ÂLBính TýTrực Thành6Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành7Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu DầnTrực Thu8Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai9Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế10Hoàng đạo
27/3 ÂLTân TỵTrực Kiến11Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ12Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn13Hắc đạo
1/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình14Hắc đạo
2/4 ÂLẤt DậuTrực Định15Hoàng đạo
3/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá17Hắc đạo
5/4 ÂLMậu TýTrực Nguy18Hoàng đạo
6/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành19Hắc đạo
7/4 ÂLCanh DầnTrực Thu20Hắc đạo
8/4 ÂLTân MãoTrực Khai21Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế22Hắc đạo
10/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
11/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
12/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn25Hắc đạo
13/4 ÂLBính ThânTrực Bình26Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh DậuTrực Định27Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá29Hắc đạo
17/4 ÂLCanh TýTrực Nguy30Hoàng đạo
18/4 ÂLTân SửuTrực Thành31Hắc đạo
19/4 ÂLNhâm DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.