UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1934
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/4 ÂLQuý MãoTrực Khai2Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế3Hắc đạo
22/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
23/4 ÂLBính NgọTrực Trừ5Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn6Hắc đạo
25/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn7Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình8Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh TuấtTrực Định9Hoàng đạo
28/4 ÂLTân HợiTrực Chấp10Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm TýTrực Phá11Hoàng đạo
30/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy12Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành13Hoàng đạo
2/5 ÂLẤt MãoTrực Thu14Hắc đạo
3/5 ÂLBính ThìnTrực Khai15Hắc đạo
4/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế16Hoàng đạo
5/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến17Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
8/5 ÂLTân DậuTrực Bình20Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định21Hắc đạo
10/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp TýTrực Phá23Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy24Hắc đạo
13/5 ÂLBính DầnTrực Thành25Hoàng đạo
14/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu26Hắc đạo
15/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai27Hắc đạo
16/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế28Hoàng đạo
17/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến29Hắc đạo
18/5 ÂLTân MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.