UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1934

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
2Hoàng đạo
22/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
3Hắc đạo
23/6 ÂLBính NgọTrực Bế
4Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
5Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
6Hắc đạo
26/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
7Hoàng đạo
27/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
8Hoàng đạo
28/6 ÂLTân HợiTrực Bình
9Hắc đạo
29/6 ÂLNhâm TýTrực Định
10Hoàng đạo
1/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
11Hắc đạo
2/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
12Hắc đạo
3/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
13Hoàng đạo
4/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
14Hoàng đạo
5/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
15Hắc đạo
6/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
16Hoàng đạo
7/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
17Hắc đạo
8/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
18Hắc đạo
9/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
19Hoàng đạo
10/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
20Hắc đạo
11/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
21Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp TýTrực Định
22Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp
23Hắc đạo
14/7 ÂLBính DầnTrực Phá
24Hắc đạo
15/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
25Hoàng đạo
16/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành
26Hoàng đạo
17/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
27Hắc đạo
18/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
28Hoàng đạo
19/7 ÂLTân MùiTrực Bế
29Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
30Hắc đạo
21/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
31Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1934 | Tử Vi Hàng Ngày