UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1934
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/7 ÂLẤt HợiTrực Bình2Hoàng đạo
24/7 ÂLBính TýTrực Định3Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp4Hắc đạo
26/7 ÂLMậu DầnTrực Phá5Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy6Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành7Hoàng đạo
29/7 ÂLTân TỵTrực Thu8Hắc đạo
30/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu9Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý MùiTrực Khai10Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế11Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến12Hắc đạo
4/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu TýTrực Bình15Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ SửuTrực Định16Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp17Hoàng đạo
9/8 ÂLTân MãoTrực Phá18Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy19Hắc đạo
11/8 ÂLQuý TỵTrực Thành20Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu21Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt MùiTrực Khai22Hắc đạo
14/8 ÂLBính ThânTrực Bế23Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến24Hắc đạo
16/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh TýTrực Bình27Hắc đạo
19/8 ÂLTân SửuTrực Định28Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý MãoTrực Phá30Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.