UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1936
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/3 nhuận ÂLQuý MùiTrực Bình2Hoàng đạo
12/3 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Định3Hoàng đạo
13/3 nhuận ÂLẤt DậuTrực Chấp4Hắc đạo
14/3 nhuận ÂLBính TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
15/3 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Nguy6Hắc đạo
16/3 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy7Hắc đạo
17/3 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành8Hoàng đạo
18/3 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu9Hắc đạo
19/3 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai10Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế11Hoàng đạo
21/3 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến12Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ13Hắc đạo
23/3 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn14Hoàng đạo
24/3 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình15Hoàng đạo
25/3 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Định16Hắc đạo
26/3 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
27/3 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Phá18Hắc đạo
28/3 nhuận ÂLCanh TýTrực Nguy19Hắc đạo
29/3 nhuận ÂLTân SửuTrực Thành20Hoàng đạo
30/3 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thu21Hắc đạo
1/4 ÂLQuý MãoTrực Khai22Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế23Hắc đạo
3/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
4/4 ÂLBính NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn26Hắc đạo
6/4 ÂLMậu ThânTrực Bình27Hắc đạo
7/4 ÂLKỷ DậuTrực Định28Hoàng đạo
8/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
9/4 ÂLTân HợiTrực Phá30Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy31Hoàng đạo
11/4 ÂLQuý SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.