UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1936
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu2Hắc đạo
13/4 ÂLẤt MãoTrực Khai3Hoàng đạo
14/4 ÂLBính ThìnTrực Bế4Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ6Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ7Hắc đạo
18/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn8Hắc đạo
19/4 ÂLTân DậuTrực Bình9Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định10Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp11Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp TýTrực Phá12Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy13Hắc đạo
24/4 ÂLBính DầnTrực Thành14Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu15Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai16Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế17Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến18Hoàng đạo
29/4 ÂLTân MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý DậuTrực Bình21Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định22Hắc đạo
4/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
5/5 ÂLBính TýTrực Phá24Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy25Hắc đạo
7/5 ÂLMậu DầnTrực Thành26Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu27Hắc đạo
9/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai28Hắc đạo
10/5 ÂLTân TỵTrực Bế29Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến30Hắc đạo
12/5 ÂLQuý MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.