UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1937
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá2Hoàng đạo
30/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy3Hoàng đạo
1/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành4Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt MùiTrực Thu5Hắc đạo
3/10 ÂLBính ThânTrực Khai6Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế7Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến8Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến9Hắc đạo
7/10 ÂLCanh TýTrực Trừ10Hoàng đạo
8/10 ÂLTân SửuTrực Mãn11Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình12Hắc đạo
10/10 ÂLQuý MãoTrực Định13Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp14Hắc đạo
12/10 ÂLẤt TỵTrực Phá15Hoàng đạo
13/10 ÂLBính NgọTrực Nguy16Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành17Hắc đạo
15/10 ÂLMậu ThânTrực Thu18Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai19Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế20Hoàng đạo
18/10 ÂLTân HợiTrực Kiến21Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ22Hoàng đạo
20/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn23Hắc đạo
21/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình24Hắc đạo
22/10 ÂLẤt MãoTrực Định25Hoàng đạo
23/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp26Hắc đạo
24/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá27Hoàng đạo
25/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy28Hoàng đạo
26/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành29Hắc đạo
27/10 ÂLCanh ThânTrực Thu30Hắc đạo
28/10 ÂLTân DậuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.