UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1937
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế2Hoàng đạo
30/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến3Hoàng đạo
1/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ4Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn5Hắc đạo
3/11 ÂLBính DầnTrực Bình6Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh MãoTrực Định7Hắc đạo
5/11 ÂLMậu ThìnTrực Định8Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh NgọTrực Phá10Hắc đạo
8/11 ÂLTân MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành12Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý DậuTrực Thu13Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai14Hắc đạo
12/11 ÂLẤt HợiTrực Bế15Hoàng đạo
13/11 ÂLBính TýTrực Kiến16Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ17Hắc đạo
15/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình19Hắc đạo
17/11 ÂLCanh ThìnTrực Định20Hắc đạo
18/11 ÂLTân TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá22Hắc đạo
20/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành24Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt DậuTrực Thu25Hắc đạo
23/11 ÂLBính TuấtTrực Khai26Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế27Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu TýTrực Kiến28Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ29Hắc đạo
27/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
28/11 ÂLTân MãoTrực Bình31Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.