UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1938
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế2Hắc đạo
11/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến3Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ4Hắc đạo
13/9 ÂLCanh TýTrực Mãn5Hắc đạo
14/9 ÂLTân SửuTrực Bình6Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm DầnTrực Định7Hắc đạo
16/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp8Hoàng đạo
17/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp9Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt TỵTrực Phá10Hắc đạo
19/9 ÂLBính NgọTrực Nguy11Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành12Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu ThânTrực Thu13Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai14Hắc đạo
23/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế15Hoàng đạo
24/9 ÂLTân HợiTrực Kiến16Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ17Hắc đạo
26/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn18Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình19Hắc đạo
28/9 ÂLẤt MãoTrực Định20Hoàng đạo
29/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp21Hoàng đạo
30/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá22Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy23Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành24Hắc đạo
3/10 ÂLCanh ThânTrực Thu25Hắc đạo
4/10 ÂLTân DậuTrực Khai26Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế27Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến28Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ29Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn30Hắc đạo
9/10 ÂLBính DầnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.