UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1938

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
2Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
3Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
4Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
5Hoàng đạo
14/10 ÂLTân MùiTrực Thành
6Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
7Hắc đạo
16/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
8Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
9Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt HợiTrực Bế
10Hắc đạo
19/10 ÂLBính TýTrực Kiến
11Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
12Hắc đạo
21/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn
13Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình
14Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh ThìnTrực Định
15Hắc đạo
24/10 ÂLTân TỵTrực Chấp
16Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá
17Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy
18Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành
19Hắc đạo
28/10 ÂLẤt DậuTrực Thu
20Hoàng đạo
29/10 ÂLBính TuấtTrực Khai
21Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế
22Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
23Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
24Hắc đạo
3/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
25Hoàng đạo
4/11 ÂLTân MãoTrực Bình
26Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
27Hắc đạo
6/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
28Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
29Hắc đạo
8/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
30Hoàng đạo
9/11 ÂLBính ThânTrực Thành
31Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1938 | Tử Vi Hàng Ngày