UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1938
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý HợiTrực Thành2Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp TýTrực Thu3Hắc đạo
3/3 ÂLẤt SửuTrực Khai4Hoàng đạo
4/3 ÂLBính DầnTrực Bế5Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế6Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến7Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ8Hắc đạo
8/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn9Hắc đạo
9/3 ÂLTân MùiTrực Bình10Hoàng đạo
10/3 ÂLNhâm ThânTrực Định11Hoàng đạo
11/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp12Hắc đạo
12/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy14Hắc đạo
14/3 ÂLBính TýTrực Thành15Hắc đạo
15/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu16Hoàng đạo
16/3 ÂLMậu DầnTrực Khai17Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế18Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
19/3 ÂLTân TỵTrực Trừ20Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn21Hắc đạo
21/3 ÂLQuý MùiTrực Bình22Hoàng đạo
22/3 ÂLGiáp ThânTrực Định23Hoàng đạo
23/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp24Hắc đạo
24/3 ÂLBính TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy26Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TýTrực Thành27Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu28Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh DầnTrực Khai29Hắc đạo
29/3 ÂLTân MãoTrực Bế30Hoàng đạo
1/4 ÂLNhâm ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.