UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1938

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
2Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
3Hoàng đạo
4/4 ÂLẤt MùiTrực Bình
4Hắc đạo
5/4 ÂLBính ThânTrực Định
5Hắc đạo
6/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
6Hoàng đạo
7/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
7Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
8Hắc đạo
9/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
9Hoàng đạo
10/4 ÂLTân SửuTrực Thành
10Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
11Hắc đạo
12/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
12Hoàng đạo
13/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
13Hắc đạo
14/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
14Hoàng đạo
15/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
15Hoàng đạo
16/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
16Hắc đạo
17/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
17Hắc đạo
18/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
18Hoàng đạo
19/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
19Hoàng đạo
20/4 ÂLTân HợiTrực Phá
20Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
21Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
22Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
23Hắc đạo
24/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
24Hoàng đạo
25/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
25Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
26Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
27Hoàng đạo
28/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
28Hắc đạo
29/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
29Hoàng đạo
1/5 ÂLTân DậuTrực Định
30Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
31Hắc đạo
3/5 ÂLQuý HợiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1938 | Tử Vi Hàng Ngày