UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1938
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy2Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt SửuTrực Thành3Hắc đạo
6/5 ÂLBính DầnTrực Thu4Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai5Hắc đạo
8/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế6Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế7Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến8Hắc đạo
11/5 ÂLTân MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý DậuTrực Bình11Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định12Hắc đạo
15/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
16/5 ÂLBính TýTrực Phá14Hoàng đạo
17/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy15Hắc đạo
18/5 ÂLMậu DầnTrực Thành16Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu17Hắc đạo
20/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai18Hắc đạo
21/5 ÂLTân TỵTrực Bế19Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến20Hắc đạo
23/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
24/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt DậuTrực Bình23Hắc đạo
26/5 ÂLBính TuấtTrực Định24Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu TýTrực Phá26Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy27Hắc đạo
30/5 ÂLCanh DầnTrực Thành28Hoàng đạo
1/6 ÂLTân MãoTrực Thu29Hắc đạo
2/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai30Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.