UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1939

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
2Hắc đạo
14/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
3Hắc đạo
15/12 ÂLTân MùiTrực Phá
4Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
5Hắc đạo
17/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
7Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt HợiTrực Thu
8Hắc đạo
20/12 ÂLBính TýTrực Khai
9Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế
10Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến
11Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
12Hắc đạo
24/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
25/12 ÂLTân TỵTrực Bình
14Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
15Hắc đạo
27/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
16Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
17Hắc đạo
29/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
30/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TýTrực Khai
21Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
22Hắc đạo
4/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
5/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
6/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
25Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
26Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
27Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
10/1 ÂLBính ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1939 | Tử Vi Hàng Ngày