UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1939
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai2Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế3Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh TýTrực Kiến4Hoàng đạo
14/11 ÂLTân SửuTrực Trừ5Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn6Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn7Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình8Hắc đạo
18/11 ÂLẤt TỵTrực Định9Hoàng đạo
19/11 ÂLBính NgọTrực Chấp10Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá11Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy12Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành13Hắc đạo
23/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu14Hắc đạo
24/11 ÂLTân HợiTrực Khai15Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm TýTrực Bế16Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến17Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp DầnTrực Trừ18Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt MãoTrực Mãn19Hắc đạo
29/11 ÂLBính ThìnTrực Bình20Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh TỵTrực Định21Hắc đạo
2/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp22Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá23Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy24Hắc đạo
5/12 ÂLTân DậuTrực Thành25Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu26Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý HợiTrực Khai27Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp TýTrực Bế28Hắc đạo
9/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến29Hoàng đạo
10/12 ÂLBính DầnTrực Trừ30Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn31Hắc đạo
12/12 ÂLMậu ThìnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.