UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1940

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/6 ÂLBính TýTrực Chấp
2Hắc đạo
29/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
3Hoàng đạo
30/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
4Hắc đạo
1/7 ÂLKỷ MãoTrực Thành
5Hoàng đạo
2/7 ÂLCanh ThìnTrực Thu
6Hoàng đạo
3/7 ÂLTân TỵTrực Khai
7Hắc đạo
4/7 ÂLNhâm NgọTrực Bế
8Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
9Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
10Hắc đạo
7/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
11Hoàng đạo
8/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
12Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
13Hoàng đạo
10/7 ÂLMậu TýTrực Định
14Hoàng đạo
11/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
15Hắc đạo
12/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
16Hắc đạo
13/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
17Hoàng đạo
14/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
18Hoàng đạo
15/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
19Hắc đạo
16/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
20Hoàng đạo
17/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
21Hắc đạo
18/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
22Hắc đạo
19/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
23Hoàng đạo
20/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
24Hắc đạo
21/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
25Hoàng đạo
22/7 ÂLCanh TýTrực Định
26Hoàng đạo
23/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
27Hắc đạo
24/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
28Hắc đạo
25/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
29Hoàng đạo
26/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
30Hoàng đạo
27/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
31Hắc đạo
28/7 ÂLBính NgọTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1940 | Tử Vi Hàng Ngày