UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1940

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
2Hắc đạo
1/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến
3Hoàng đạo
2/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
4Hắc đạo
3/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
4/8 ÂLTân HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
5/8 ÂLNhâm TýTrực Định
7Hắc đạo
6/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp
8Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
9Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
10Hắc đạo
9/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
10/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
14Hắc đạo
13/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
14/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
15/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
16/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
17/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
19Hắc đạo
18/8 ÂLẤt SửuTrực Định
20Hoàng đạo
19/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
22Hắc đạo
21/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
24/8 ÂLTân MùiTrực Khai
26Hắc đạo
25/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
28/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
29/8 ÂLBính TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1940 | Tử Vi Hàng Ngày