UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1941

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu
2Hoàng đạo
5/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
3Hoàng đạo
6/12 ÂLTân HợiTrực Bế
4Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
5Hắc đạo
8/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
6Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
7Hoàng đạo
10/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
8Hắc đạo
11/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
9Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
10Hắc đạo
13/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
11Hắc đạo
14/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
12Hoàng đạo
15/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
13Hắc đạo
16/12 ÂLTân DậuTrực Thành
14Hoàng đạo
17/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
15Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
16Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
17Hắc đạo
20/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
18Hoàng đạo
21/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
19Hoàng đạo
22/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
20Hắc đạo
23/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
21Hoàng đạo
24/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
22Hắc đạo
25/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
23Hắc đạo
26/12 ÂLTân MùiTrực Phá
24Hoàng đạo
27/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
25Hắc đạo
28/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
26Hoàng đạo
29/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
27Hắc đạo
1/1 ÂLẤt HợiTrực Khai
28Hoàng đạo
2/1 ÂLBính TýTrực Bế
29Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
30Hắc đạo
4/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ
31Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1941 | Tử Vi Hàng Ngày