UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1941

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
7/1 ÂLTân TỵTrực Định
3Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
4Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
6Hắc đạo
11/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
12/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
8Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
9Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu TýTrực Khai
10Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
11Hắc đạo
16/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
12Hắc đạo
17/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
13Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
15Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
16Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
22/1 ÂLBính ThânTrực Phá
18Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh TýTrực Khai
22Hoàng đạo
27/1 ÂLTân SửuTrực Bế
23Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
24Hắc đạo
29/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
25Hoàng đạo
30/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
26Hắc đạo
1/2 ÂLẤt TỵTrực Bình
27Hoàng đạo
2/2 ÂLBính NgọTrực Định
28Hoàng đạo
3/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1941 | Tử Vi Hàng Ngày