UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/9 ÂLQuý SửuTrực Bình2Hoàng đạo
14/9 ÂLGiáp DầnTrực Định3Hắc đạo
15/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp4Hoàng đạo
16/9 ÂLBính ThìnTrực Phá5Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy6Hắc đạo
18/9 ÂLMậu NgọTrực Thành7Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu8Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThânTrực Thu9Hoàng đạo
21/9 ÂLTân DậuTrực Khai10Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế11Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến12Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ13Hắc đạo
25/9 ÂLẤt SửuTrực Mãn14Hoàng đạo
26/9 ÂLBính DầnTrực Bình15Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh MãoTrực Định16Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp17Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá18Hắc đạo
30/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy19Hoàng đạo
1/10 ÂLTân MùiTrực Thành20Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu21Hắc đạo
3/10 ÂLQuý DậuTrực Khai22Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế23Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến24Hắc đạo
6/10 ÂLBính TýTrực Trừ25Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn26Hắc đạo
8/10 ÂLMậu DầnTrực Bình27Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ MãoTrực Định28Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp29Hắc đạo
11/10 ÂLTân TỵTrực Phá30Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm NgọTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.