UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý MùiTrực Thành2Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu3Hắc đạo
15/10 ÂLẤt DậuTrực Khai4Hoàng đạo
16/10 ÂLBính TuấtTrực Bế5Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến6Hắc đạo
18/10 ÂLMậu TýTrực Trừ7Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ SửuTrực Trừ8Hắc đạo
20/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn9Hắc đạo
21/10 ÂLTân MãoTrực Bình10Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định11Hắc đạo
23/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp12Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp NgọTrực Phá13Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt MùiTrực Nguy14Hắc đạo
26/10 ÂLBính ThânTrực Thành15Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu16Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai17Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế18Hoàng đạo
1/11 ÂLCanh TýTrực Kiến19Hoàng đạo
2/11 ÂLTân SửuTrực Trừ20Hắc đạo
3/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn21Hoàng đạo
4/11 ÂLQuý MãoTrực Bình22Hắc đạo
5/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định23Hắc đạo
6/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp24Hoàng đạo
7/11 ÂLBính NgọTrực Phá25Hắc đạo
8/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy26Hoàng đạo
9/11 ÂLMậu ThânTrực Thành27Hoàng đạo
10/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu28Hắc đạo
11/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai29Hắc đạo
12/11 ÂLTân HợiTrực Bế30Hoàng đạo
13/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến31Hoàng đạo
14/11 ÂLQuý SửuTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.