UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1941

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
2Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
3Hoàng đạo
7/3 ÂLTân TỵTrực Mãn
4Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình
5Hắc đạo
9/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
6Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
7Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
8Hắc đạo
12/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
9Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
10Hắc đạo
14/3 ÂLMậu TýTrực Thành
11Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
12Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
13Hắc đạo
17/3 ÂLTân MãoTrực Bế
14Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
15Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
16Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
17Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
18Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThânTrực Định
19Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
20Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
21Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
22Hắc đạo
26/3 ÂLCanh TýTrực Thành
23Hắc đạo
27/3 ÂLTân SửuTrực Thu
24Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
25Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
26Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
27Hắc đạo
2/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ
28Hoàng đạo
3/4 ÂLBính NgọTrực Mãn
29Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình
30Hắc đạo
5/4 ÂLMậu ThânTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1941 | Tử Vi Hàng Ngày