UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ DậuTrực Chấp2Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh TuấtTrực Phá3Hoàng đạo
8/4 ÂLTân HợiTrực Nguy4Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm TýTrực Thành5Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý SửuTrực Thu6Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu7Hắc đạo
12/4 ÂLẤt MãoTrực Khai8Hoàng đạo
13/4 ÂLBính ThìnTrực Bế9Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến10Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ11Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn12Hắc đạo
17/4 ÂLCanh ThânTrực Bình13Hắc đạo
18/4 ÂLTân DậuTrực Định14Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp15Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý HợiTrực Phá16Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy17Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt SửuTrực Thành18Hắc đạo
23/4 ÂLBính DầnTrực Thu19Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai20Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế21Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến22Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ23Hoàng đạo
28/4 ÂLTân MùiTrực Mãn24Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình25Hắc đạo
30/4 ÂLQuý DậuTrực Định26Hắc đạo
1/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp27Hắc đạo
2/5 ÂLẤt HợiTrực Phá28Hoàng đạo
3/5 ÂLBính TýTrực Nguy29Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành30Hắc đạo
5/5 ÂLMậu DầnTrực Thu31Hoàng đạo
6/5 ÂLKỷ MãoTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.