UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế2Hắc đạo
8/5 ÂLTân TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm NgọTrực Trừ4Hắc đạo
10/5 ÂLQuý MùiTrực Mãn5Hoàng đạo
11/5 ÂLGiáp ThânTrực Bình6Hoàng đạo
12/5 ÂLẤt DậuTrực Bình7Hắc đạo
13/5 ÂLBính TuấtTrực Định8Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp9Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu TýTrực Phá10Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy11Hắc đạo
17/5 ÂLCanh DầnTrực Thành12Hoàng đạo
18/5 ÂLTân MãoTrực Thu13Hắc đạo
19/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai14Hắc đạo
20/5 ÂLQuý TỵTrực Bế15Hoàng đạo
21/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến16Hắc đạo
22/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ17Hoàng đạo
23/5 ÂLBính ThânTrực Mãn18Hoàng đạo
24/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình19Hắc đạo
25/5 ÂLMậu TuấtTrực Định20Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh TýTrực Phá22Hoàng đạo
28/5 ÂLTân SửuTrực Nguy23Hắc đạo
29/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành24Hoàng đạo
30/5 ÂLQuý MãoTrực Thu25Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai26Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt TỵTrực Bế27Hắc đạo
3/6 ÂLBính NgọTrực Kiến28Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu ThânTrực Mãn30Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.