UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/6 nhuận ÂLTân TỵTrực Khai2Hắc đạo
10/6 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Bế3Hắc đạo
11/6 nhuận ÂLQuý MùiTrực Kiến4Hoàng đạo
12/6 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Trừ5Hắc đạo
13/6 nhuận ÂLẤt DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
14/6 nhuận ÂLBính TuấtTrực Bình7Hoàng đạo
15/6 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Định8Hắc đạo
16/6 nhuận ÂLMậu TýTrực Định9Hắc đạo
17/6 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Chấp10Hoàng đạo
18/6 nhuận ÂLCanh DầnTrực Phá11Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLTân MãoTrực Nguy12Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
21/6 nhuận ÂLQuý TỵTrực Thu14Hắc đạo
22/6 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Khai15Hắc đạo
23/6 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bế16Hoàng đạo
24/6 nhuận ÂLBính ThânTrực Kiến17Hắc đạo
25/6 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
26/6 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Mãn19Hoàng đạo
27/6 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Bình20Hắc đạo
28/6 nhuận ÂLCanh TýTrực Định21Hắc đạo
29/6 nhuận ÂLTân SửuTrực Chấp22Hoàng đạo
30/6 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Phá23Hắc đạo
1/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
2/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt TỵTrực Thu26Hắc đạo
4/7 ÂLBính NgọTrực Khai27Hoàng đạo
5/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế28Hắc đạo
6/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến29Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
9/7 ÂLTân HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.