UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1941
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/7 ÂLNhâm TýTrực Định2Hoàng đạo
11/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp3Hắc đạo
12/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá4Hắc đạo
13/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy5Hoàng đạo
14/7 ÂLBính ThìnTrực Thành6Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu7Hắc đạo
16/7 ÂLMậu NgọTrực Khai8Hoàng đạo
17/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai9Hắc đạo
18/7 ÂLCanh ThânTrực Bế10Hắc đạo
19/7 ÂLTân DậuTrực Kiến11Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ12Hắc đạo
21/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn13Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp TýTrực Bình14Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt SửuTrực Định15Hắc đạo
24/7 ÂLBính DầnTrực Chấp16Hắc đạo
25/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá17Hoàng đạo
26/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy18Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành19Hắc đạo
28/7 ÂLCanh NgọTrực Thu20Hoàng đạo
29/7 ÂLTân MùiTrực Khai21Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế22Hoàng đạo
2/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến23Hắc đạo
3/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ24Hắc đạo
4/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn25Hoàng đạo
5/8 ÂLBính TýTrực Bình26Hắc đạo
6/8 ÂLĐinh SửuTrực Định27Hoàng đạo
7/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp28Hoàng đạo
8/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá29Hắc đạo
9/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy30Hắc đạo
10/8 ÂLTân TỵTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.