UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1942

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
16/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
3Hắc đạo
17/11 ÂLBính ThìnTrực Định
4Hắc đạo
18/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
5Hoàng đạo
19/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
6Hắc đạo
20/11 ÂLKỷ MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
21/11 ÂLCanh ThânTrực Nguy
8Hoàng đạo
22/11 ÂLTân DậuTrực Thành
9Hắc đạo
23/11 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
10Hắc đạo
24/11 ÂLQuý HợiTrực Khai
11Hoàng đạo
25/11 ÂLGiáp TýTrực Bế
12Hoàng đạo
26/11 ÂLẤt SửuTrực Kiến
13Hắc đạo
27/11 ÂLBính DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
28/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
29/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình
16Hắc đạo
30/11 ÂLKỷ TỵTrực Định
17Hắc đạo
1/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
2/12 ÂLTân MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
4/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
22Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
23Hắc đạo
7/12 ÂLBính TýTrực Bế
24Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
25Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
26Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
27Hắc đạo
11/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
12/12 ÂLTân TỵTrực Định
29Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
30Hắc đạo
14/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
31Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1942 | Tử Vi Hàng Ngày