UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1942

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
2Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
3Hắc đạo
26/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
4Hắc đạo
27/10 ÂLTân MãoTrực Định
5Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
6Hắc đạo
29/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
7Hoàng đạo
30/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
8Hắc đạo
1/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
9Hoàng đạo
2/11 ÂLBính ThânTrực Thành
10Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
11Hắc đạo
4/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
12Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
13Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
14Hoàng đạo
7/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
15Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
16Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
17Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
18Hắc đạo
11/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
19Hoàng đạo
12/11 ÂLBính NgọTrực Phá
20Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
21Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
22Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
23Hắc đạo
16/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
24Hắc đạo
17/11 ÂLTân HợiTrực Bế
25Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
26Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
27Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
28Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
29Hắc đạo
22/11 ÂLBính ThìnTrực Định
30Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
31Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu NgọTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1942 | Tử Vi Hàng Ngày