UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1943

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
3Hoàng đạo
27/11 ÂLTân DậuTrực Thu
4Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
5Hắc đạo
29/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
6Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
7Hắc đạo
2/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
8Hoàng đạo
3/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
5/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
11Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
12Hắc đạo
7/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
8/12 ÂLTân MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
10/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
18Hắc đạo
13/12 ÂLBính TýTrực Bế
19Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
22Hắc đạo
17/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
18/12 ÂLTân TỵTrực Định
24Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
25Hắc đạo
20/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
26Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
22/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
23/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
29Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
30Hắc đạo
25/12 ÂLMậu TýTrực Bế
31Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1943 | Tử Vi Hàng Ngày