UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1944
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến2Hắc đạo
7/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ3Hoàng đạo
8/12 ÂLBính DầnTrực Mãn4Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình5Hắc đạo
10/12 ÂLMậu ThìnTrực Định6Hoàng đạo
11/12 ÂLKỷ TỵTrực Định7Hắc đạo
12/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp8Hắc đạo
13/12 ÂLTân MùiTrực Phá9Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy10Hắc đạo
15/12 ÂLQuý DậuTrực Thành11Hoàng đạo
16/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu12Hoàng đạo
17/12 ÂLẤt HợiTrực Khai13Hắc đạo
18/12 ÂLBính TýTrực Bế14Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến15Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ16Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn17Hắc đạo
22/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình18Hoàng đạo
23/12 ÂLTân TỵTrực Định19Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp20Hắc đạo
25/12 ÂLQuý MùiTrực Phá21Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy22Hắc đạo
27/12 ÂLẤt DậuTrực Thành23Hoàng đạo
28/12 ÂLBính TuấtTrực Thu24Hoàng đạo
29/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai25Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu TýTrực Bế26Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến27Hắc đạo
3/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ28Hắc đạo
4/1 ÂLTân MãoTrực Mãn29Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình30Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý TỵTrực Định31Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp NgọTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.