UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1944

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
2Hắc đạo
9/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu
5Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TýTrực Khai
7Hoàng đạo
14/1 ÂLTân SửuTrực Bế
8Hắc đạo
15/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
16/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
12Hắc đạo
19/1 ÂLBính NgọTrực Định
13Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
21/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
15Hắc đạo
22/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
23/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
24/1 ÂLTân HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
19Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
20Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
28/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
29/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
30/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
24Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu NgọTrực Định
25Hoàng đạo
2/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
3/2 ÂLCanh ThânTrực Phá
27Hoàng đạo
4/2 ÂLTân DậuTrực Nguy
28Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
29Hắc đạo
6/2 ÂLQuý HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1944 | Tử Vi Hàng Ngày