UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1944
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt SửuTrực Thu2Hắc đạo
10/4 ÂLBính DầnTrực Khai3Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế4Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu ThìnTrực Kiến5Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ7Hoàng đạo
15/4 ÂLTân MùiTrực Mãn8Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình9Hắc đạo
17/4 ÂLQuý DậuTrực Định10Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt HợiTrực Phá12Hắc đạo
20/4 ÂLBính TýTrực Nguy13Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành14Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực Thu15Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai16Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế17Hắc đạo
25/4 ÂLTân TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn20Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình21Hắc đạo
29/4 ÂLẤt DậuTrực Định22Hoàng đạo
1/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá24Hắc đạo
3/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy25Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành26Hắc đạo
5/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu27Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai28Hoàng đạo
7/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế29Hắc đạo
8/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ31Hoàng đạo
10/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.