UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1944

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình
2Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Định
3Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Chấp
4Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Phá
5Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Nguy
6Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
8Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
9Hoàng đạo
19/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
20/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
12Hoàng đạo
22/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
13Hắc đạo
23/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
14Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
15Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định
16Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLTân HợiTrực Chấp
17Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLNhâm TýTrực Phá
18Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLQuý SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Thành
20Hắc đạo
30/4 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thu
21Hắc đạo
1/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
6/5 ÂLTân DậuTrực Bình
27Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
28Hắc đạo
8/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
30Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1944 | Tử Vi Hàng Ngày