UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1945

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
2Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
3Hắc đạo
28/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
4Hoàng đạo
29/8 ÂLBính NgọTrực Thu
5Hoàng đạo
30/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
6Hoàng đạo
1/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
7Hoàng đạo
2/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
8Hắc đạo
3/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
9Hoàng đạo
4/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
10Hắc đạo
5/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
11Hắc đạo
6/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
12Hoàng đạo
7/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
13Hắc đạo
8/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
14Hoàng đạo
9/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
15Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
16Hắc đạo
11/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
17Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
18Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
19Hoàng đạo
14/9 ÂLTân DậuTrực Bế
20Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
21Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
22Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
23Hắc đạo
18/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
24Hoàng đạo
19/9 ÂLBính DầnTrực Định
25Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
26Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
27Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
28Hắc đạo
23/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
29Hắc đạo
24/9 ÂLTân MùiTrực Thu
30Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
31Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý DậuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1945 | Tử Vi Hàng Ngày