UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1945
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ3Hắc đạo
29/9 ÂLBính TýTrực Mãn4Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình5Hắc đạo
1/10 ÂLMậu DầnTrực Định6Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá8Hắc đạo
4/10 ÂLTân TỵTrực Phá9Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy10Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý MùiTrực Thành11Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu12Hắc đạo
8/10 ÂLẤt DậuTrực Khai13Hoàng đạo
9/10 ÂLBính TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến15Hắc đạo
11/10 ÂLMậu TýTrực Trừ16Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn17Hắc đạo
13/10 ÂLCanh DầnTrực Bình18Hắc đạo
14/10 ÂLTân MãoTrực Định19Hoàng đạo
15/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
16/10 ÂLQuý TỵTrực Phá21Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt MùiTrực Thành23Hắc đạo
19/10 ÂLBính ThânTrực Thu24Hắc đạo
20/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai25Hoàng đạo
21/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến27Hắc đạo
23/10 ÂLCanh TýTrực Trừ28Hoàng đạo
24/10 ÂLTân SửuTrực Mãn29Hắc đạo
25/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình30Hắc đạo
26/10 ÂLQuý MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.