UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1945
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp2Hắc đạo
28/10 ÂLẤt TỵTrực Phá3Hoàng đạo
29/10 ÂLBính NgọTrực Nguy4Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành5Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu ThânTrực Thu6Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai7Hắc đạo
3/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai8Hắc đạo
4/11 ÂLTân HợiTrực Bế9Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến10Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ11Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn12Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt MãoTrực Bình13Hắc đạo
9/11 ÂLBính ThìnTrực Định14Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp15Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu NgọTrực Phá16Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy17Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh ThânTrực Thành18Hoàng đạo
14/11 ÂLTân DậuTrực Thu19Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai20Hắc đạo
16/11 ÂLQuý HợiTrực Bế21Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến22Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ23Hắc đạo
19/11 ÂLBính DầnTrực Mãn24Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình25Hắc đạo
21/11 ÂLMậu ThìnTrực Định26Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp27Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh NgọTrực Phá28Hắc đạo
24/11 ÂLTân MùiTrực Nguy29Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành30Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý DậuTrực Thu31Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp TuấtTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.