UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1946
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp2Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá3Hắc đạo
10/10 ÂLTân TỵTrực Nguy4Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành5Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý MùiTrực Thu6Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai7Hắc đạo
14/10 ÂLẤt DậuTrực Bế8Hoàng đạo
15/10 ÂLBính TuấtTrực Bế9Hoàng đạo
16/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến10Hắc đạo
17/10 ÂLMậu TýTrực Trừ11Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn12Hắc đạo
19/10 ÂLCanh DầnTrực Bình13Hắc đạo
20/10 ÂLTân MãoTrực Định14Hoàng đạo
21/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp15Hắc đạo
22/10 ÂLQuý TỵTrực Phá16Hoàng đạo
23/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy17Hoàng đạo
24/10 ÂLẤt MùiTrực Thành18Hắc đạo
25/10 ÂLBính ThânTrực Thu19Hắc đạo
26/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai20Hoàng đạo
27/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế21Hoàng đạo
28/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến22Hắc đạo
29/10 ÂLCanh TýTrực Trừ23Hoàng đạo
30/10 ÂLTân SửuTrực Mãn24Hắc đạo
1/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình25Hoàng đạo
2/11 ÂLQuý MãoTrực Định26Hắc đạo
3/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp27Hắc đạo
4/11 ÂLẤt TỵTrực Phá28Hoàng đạo
5/11 ÂLBính NgọTrực Nguy29Hắc đạo
6/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành30Hoàng đạo
7/11 ÂLMậu ThânTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.