UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1946

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai
2Hắc đạo
9/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế
3Hắc đạo
10/11 ÂLTân HợiTrực Kiến
4Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ
5Hoàng đạo
12/11 ÂLQuý SửuTrực Mãn
6Hắc đạo
13/11 ÂLGiáp DầnTrực Bình
7Hoàng đạo
14/11 ÂLẤt MãoTrực Định
8Hắc đạo
15/11 ÂLBính ThìnTrực Định
9Hắc đạo
16/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
10Hoàng đạo
17/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
11Hắc đạo
18/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
12Hoàng đạo
19/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
13Hoàng đạo
20/11 ÂLTân DậuTrực Thu
14Hắc đạo
21/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
15Hắc đạo
22/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
16Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
17Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
18Hắc đạo
25/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
19Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
20Hắc đạo
27/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
21Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
22Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
23Hắc đạo
1/12 ÂLTân MùiTrực Nguy
24Hoàng đạo
2/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành
25Hắc đạo
3/12 ÂLQuý DậuTrực Thu
26Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
27Hoàng đạo
5/12 ÂLẤt HợiTrực Bế
28Hắc đạo
6/12 ÂLBính TýTrực Kiến
29Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
30Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu DầnTrực Mãn
31Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ MãoTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1946 | Tử Vi Hàng Ngày