UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1946

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
2Hắc đạo
29/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
3Hoàng đạo
30/1 ÂLBính TýTrực Khai
4Hắc đạo
1/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
5Hoàng đạo
2/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
6Hoàng đạo
3/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
7Hắc đạo
4/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
8Hắc đạo
5/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
9Hoàng đạo
6/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
10Hoàng đạo
7/2 ÂLQuý MùiTrực Định
11Hắc đạo
8/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
12Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
13Hắc đạo
10/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
14Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
15Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu TýTrực Thu
16Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
17Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
18Hoàng đạo
15/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
19Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
20Hắc đạo
17/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
21Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
22Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt MùiTrực Định
23Hắc đạo
20/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
24Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
25Hắc đạo
22/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
26Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
27Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh TýTrực Thu
28Hắc đạo
25/2 ÂLTân SửuTrực Khai
29Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
30Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
31Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1946 | Tử Vi Hàng Ngày