UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1946

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
2Hắc đạo
1/3 ÂLBính NgọTrực Bình
3Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh MùiTrực Định
4Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp
5Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
7Hoàng đạo
6/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
8Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
9Hắc đạo
8/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
10Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
11Hắc đạo
10/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
12Hoàng đạo
11/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
13Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
14Hắc đạo
13/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
15Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
16Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh ThânTrực Định
17Hoàng đạo
16/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
18Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
19Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
20Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
21Hắc đạo
20/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
22Hoàng đạo
21/3 ÂLBính DầnTrực Khai
23Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
24Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
25Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
26Hắc đạo
25/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
27Hắc đạo
26/3 ÂLTân MùiTrực Bình
28Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
29Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
30Hắc đạo
29/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1946 | Tử Vi Hàng Ngày