UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1946
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/6 ÂLBính TýTrực Phá2Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh SửuTrực Nguy3Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu DầnTrực Thành4Hoàng đạo
6/6 ÂLKỷ MãoTrực Thu5Hắc đạo
7/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai6Hoàng đạo
8/6 ÂLTân TỵTrực Bế7Hắc đạo
9/6 ÂLNhâm NgọTrực Kiến8Hắc đạo
10/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến9Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ10Hắc đạo
12/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn11Hoàng đạo
13/6 ÂLBính TuấtTrực Bình12Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh HợiTrực Định13Hắc đạo
15/6 ÂLMậu TýTrực Chấp14Hắc đạo
16/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá15Hoàng đạo
17/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy16Hoàng đạo
18/6 ÂLTân MãoTrực Thành17Hắc đạo
19/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu18Hoàng đạo
20/6 ÂLQuý TỵTrực Khai19Hắc đạo
21/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế20Hắc đạo
22/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến21Hoàng đạo
23/6 ÂLBính ThânTrực Trừ22Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn23Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình24Hoàng đạo
26/6 ÂLKỷ HợiTrực Định25Hắc đạo
27/6 ÂLCanh TýTrực Chấp26Hắc đạo
28/6 ÂLTân SửuTrực Phá27Hoàng đạo
29/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy28Hắc đạo
1/7 ÂLQuý MãoTrực Thành29Hoàng đạo
2/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thu30Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt TỵTrực Khai31Hắc đạo
4/7 ÂLBính NgọTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.