UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1946
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/5 ÂLBính NgọTrực Trừ2Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh MùiTrực Mãn3Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu ThânTrực Bình4Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ DậuTrực Định5Hắc đạo
6/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp6Hắc đạo
7/5 ÂLTân HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm TýTrực Phá8Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy9Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành10Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt MãoTrực Thu11Hắc đạo
12/5 ÂLBính ThìnTrực Khai12Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế13Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến14Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ15Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn16Hoàng đạo
17/5 ÂLTân DậuTrực Bình17Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định18Hắc đạo
19/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
20/5 ÂLGiáp TýTrực Phá20Hoàng đạo
21/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy21Hắc đạo
22/5 ÂLBính DầnTrực Thành22Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu23Hắc đạo
24/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai24Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế25Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến26Hắc đạo
27/5 ÂLTân MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn28Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý DậuTrực Bình29Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp TuấtTrực Định30Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.