UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1949

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến
2Hoàng đạo
3/2 ÂLTân MãoTrực Trừ
3Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
4Hắc đạo
5/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
5Hoàng đạo
6/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
6Hoàng đạo
7/2 ÂLẤt MùiTrực Định
7Hắc đạo
8/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
8Hoàng đạo
9/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
9Hắc đạo
10/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
11/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
12/2 ÂLCanh TýTrực Thu
12Hắc đạo
13/2 ÂLTân SửuTrực Khai
13Hoàng đạo
14/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
15/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
16/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
17/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
18/2 ÂLBính NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
19/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
19Hắc đạo
20/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
21/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
21Hắc đạo
22/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
23/2 ÂLTân HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
24Hắc đạo
25/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
26/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
27Hắc đạo
28/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
28Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
29Hắc đạo
1/3 ÂLMậu NgọTrực Bình
30Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ MùiTrực Định
31Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1949 | Tử Vi Hàng Ngày