UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1949

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/3 ÂLTân DậuTrực Phá
2Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
3Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý HợiTrực Thành
4Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TýTrực Thu
5Hắc đạo
8/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
6Hoàng đạo
9/3 ÂLBính DầnTrực Khai
7Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
8Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
9Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
10Hắc đạo
13/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
11Hắc đạo
14/3 ÂLTân MùiTrực Bình
12Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
13Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
14Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
15Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
16Hắc đạo
19/3 ÂLBính TýTrực Thành
17Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
18Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
19Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
20Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
21Hoàng đạo
24/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
22Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
23Hắc đạo
26/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
24Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
25Hoàng đạo
28/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
26Hắc đạo
29/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
27Hoàng đạo
30/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
28Hắc đạo
1/4 ÂLMậu TýTrực Thành
29Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu
30Hắc đạo
3/4 ÂLCanh DầnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1949 | Tử Vi Hàng Ngày