UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1949

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/7 ÂLQuý HợiTrực Định
2Hoàng đạo
8/7 ÂLGiáp TýTrực Chấp
3Hoàng đạo
9/7 ÂLẤt SửuTrực Phá
4Hắc đạo
10/7 ÂLBính DầnTrực Nguy
5Hắc đạo
11/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành
6Hoàng đạo
12/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu
7Hoàng đạo
13/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai
8Hắc đạo
14/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
9Hoàng đạo
15/7 ÂLTân MùiTrực Bế
10Hắc đạo
16/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
11Hắc đạo
17/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
12Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
13Hắc đạo
19/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
14Hoàng đạo
20/7 ÂLBính TýTrực Định
15Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
16Hắc đạo
22/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
17Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
18Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
19Hoàng đạo
25/7 ÂLTân TỵTrực Thu
20Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
21Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
22Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
23Hắc đạo
29/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
24Hoàng đạo
1/7 nhuận ÂLBính TuấtTrực Mãn
25Hắc đạo
2/7 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Bình
26Hoàng đạo
3/7 nhuận ÂLMậu TýTrực Định
27Hoàng đạo
4/7 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Chấp
28Hắc đạo
5/7 nhuận ÂLCanh DầnTrực Phá
29Hắc đạo
6/7 nhuận ÂLTân MãoTrực Nguy
30Hoàng đạo
7/7 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Thành
31Hoàng đạo
8/7 nhuận ÂLQuý TỵTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1949 | Tử Vi Hàng Ngày