UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1949
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/7 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Khai2Hoàng đạo
10/7 nhuận ÂLẤt MùiTrực Bế3Hắc đạo
11/7 nhuận ÂLBính ThânTrực Kiến4Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Trừ5Hoàng đạo
13/7 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
14/7 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Bình7Hoàng đạo
15/7 nhuận ÂLCanh TýTrực Định8Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLTân SửuTrực Định9Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Chấp10Hắc đạo
18/7 nhuận ÂLQuý MãoTrực Phá11Hoàng đạo
19/7 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Nguy12Hoàng đạo
20/7 nhuận ÂLẤt TỵTrực Thành13Hắc đạo
21/7 nhuận ÂLBính NgọTrực Thu14Hoàng đạo
22/7 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Khai15Hắc đạo
23/7 nhuận ÂLMậu ThânTrực Bế16Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Kiến17Hoàng đạo
25/7 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
26/7 nhuận ÂLTân HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
27/7 nhuận ÂLNhâm TýTrực Bình20Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLQuý SửuTrực Định21Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt MãoTrực Phá23Hắc đạo
2/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành25Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu NgọTrực Thu26Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai27Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThânTrực Bế28Hoàng đạo
7/8 ÂLTân DậuTrực Kiến29Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
9/8 ÂLQuý HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.