UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1950
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/11 ÂLBính ThânTrực Thành2Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu3Hắc đạo
15/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai4Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế5Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh TýTrực Kiến6Hoàng đạo
18/11 ÂLTân SửuTrực Kiến7Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn9Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình10Hắc đạo
22/11 ÂLẤt TỵTrực Định11Hoàng đạo
23/11 ÂLBính NgọTrực Chấp12Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá13Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy14Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành15Hắc đạo
27/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu16Hắc đạo
28/11 ÂLTân HợiTrực Khai17Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm TýTrực Bế18Hắc đạo
1/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
2/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
3/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn21Hắc đạo
4/12 ÂLBính ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
5/12 ÂLĐinh TỵTrực Định23Hắc đạo
6/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp24Hắc đạo
7/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá25Hoàng đạo
8/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy26Hắc đạo
9/12 ÂLTân DậuTrực Thành27Hoàng đạo
10/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
11/12 ÂLQuý HợiTrực Khai29Hắc đạo
12/12 ÂLGiáp TýTrực Bế30Hắc đạo
13/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến31Hoàng đạo
14/12 ÂLBính DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.