UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1950

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
2Hắc đạo
16/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
17/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
4Hắc đạo
18/12 ÂLCanh NgọTrực Định
5Hắc đạo
19/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
6Hoàng đạo
20/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá
7Hắc đạo
21/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
22/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
9Hoàng đạo
23/12 ÂLẤt HợiTrực Thu
10Hắc đạo
24/12 ÂLBính TýTrực Khai
11Hắc đạo
25/12 ÂLĐinh SửuTrực Bế
12Hoàng đạo
26/12 ÂLMậu DầnTrực Kiến
13Hoàng đạo
27/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
14Hắc đạo
28/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
29/12 ÂLTân TỵTrực Bình
16Hắc đạo
30/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
17Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
19Hắc đạo
3/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
4/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu TýTrực Khai
23Hoàng đạo
7/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
24Hắc đạo
8/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
25Hắc đạo
9/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
26Hoàng đạo
10/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
27Hoàng đạo
11/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
28Hắc đạo
12/1 ÂLGiáp NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1950 | Tử Vi Hàng Ngày