UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1950
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu2Hoàng đạo
19/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai3Hắc đạo
20/6 ÂLCanh NgọTrực Bế4Hắc đạo
21/6 ÂLTân MùiTrực Kiến5Hoàng đạo
22/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ6Hắc đạo
23/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình8Hoàng đạo
25/6 ÂLẤt HợiTrực Bình9Hắc đạo
26/6 ÂLBính TýTrực Định10Hắc đạo
27/6 ÂLĐinh SửuTrực Chấp11Hoàng đạo
28/6 ÂLMậu DầnTrực Phá12Hoàng đạo
29/6 ÂLKỷ MãoTrực Nguy13Hoàng đạo
1/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành14Hoàng đạo
2/7 ÂLTân TỵTrực Thu15Hắc đạo
3/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai16Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý MùiTrực Bế17Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến18Hắc đạo
6/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ19Hoàng đạo
7/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn20Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình21Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu TýTrực Định22Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp23Hắc đạo
11/7 ÂLCanh DầnTrực Phá24Hắc đạo
12/7 ÂLTân MãoTrực Nguy25Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành26Hoàng đạo
14/7 ÂLQuý TỵTrực Thu27Hắc đạo
15/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai28Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt MùiTrực Bế29Hắc đạo
17/7 ÂLBính ThânTrực Kiến30Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ31Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu TuấtTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.