UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1950

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
2Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh TýTrực Định
3Hoàng đạo
22/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
4Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
5Hắc đạo
24/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
6Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
7Hoàng đạo
26/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
8Hắc đạo
27/7 ÂLBính NgọTrực Thu
9Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh MùiTrực Khai
10Hắc đạo
29/7 ÂLMậu ThânTrực Bế
11Hắc đạo
30/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
12Hắc đạo
1/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
13Hắc đạo
2/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
14Hoàng đạo
3/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
15Hắc đạo
4/8 ÂLQuý SửuTrực Định
16Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
17Hoàng đạo
6/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
18Hắc đạo
7/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
19Hắc đạo
8/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
20Hoàng đạo
9/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
21Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
22Hắc đạo
11/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
23Hoàng đạo
12/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
24Hắc đạo
13/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
25Hắc đạo
14/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
26Hoàng đạo
15/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
27Hắc đạo
16/8 ÂLẤt SửuTrực Định
28Hoàng đạo
17/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
29Hoàng đạo
18/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
30Hắc đạo
19/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1950 | Tử Vi Hàng Ngày